cầu hàng không

cầu hàng không

Chính phủ thiết lập một cầu hàng không để tiếp tế lương thực cho vùng bị cô lập.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tuyến đường vận chuyển hàng hóa con người bằng máy bay được thiết lập trong một thời gian nhất định, thường để vượt qua một trở ngại địa hoặc trong một tình huống khẩn cấp: "cầu hàng không" chỉ một hệ thống vận tải hàng không tổ chức, liên tục quy mô lớn, nối liền hai địa điểm đường bộ hoặc đường biển bị cắt đứt hoặc không khả thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong chiến dịch không vận năm 1975, một cầu hàng không khổng lồ đã được thiết lập để di tản người dân.
    • Chính phủ lập tức thiết lập một cầu hàng không để tiếp tế lương thực thuốc men cho vùng bị lụt cô lập.
    • Cầu hàng không Berlin một sự kiện lịch sử quan trọng, khi các nước phương Tây vận chuyển tiếp tế bằng máy bay cho thành phố bị phong tỏa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thiết lập/cầy nên một cầu hàng không": hành động tạo ra tuyến đường vận tải hàng không đặc biệt này.

    • Các tổ chức cứu trợ quốc tế đang nỗ lực thiết lập một cầu hàng không nhân đạo đến vùng chiến sự.
  • "Cầu hàng không nhân đạo": tuyến đường không vận được dùng chủ yếu cho mục đích cứu trợ khẩn cấp.

    • Cầu hàng không nhân đạo hy vọng duy nhất của những người dân bị mắc kẹt trong thảm họa.
Biến thể từ liên quan
  • Không vận (danh từ): hoạt động vận chuyển bằng đường hàng không, đặc biệt vận chuyển quân sự hoặc khẩn cấp. Đây khái niệm rộng hơn, trong đó "cầu hàng không" một hình thức tổ chức cụ thể của không vận.
  • Tuyến bay cứu trợ (danh từ): cụm từ diễn đạt gần nghĩa, nhấn mạnh mục đích cứu trợ.
Từ đồng nghĩa
  • Tuyến không vận: cách gọi khác có nghĩa tương tự.
  • Đường hàng không khẩn cấp: nhấn mạnh tính chất khẩn cấp của tuyến đường.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "cầu hàng không" thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, quân sự hoặc cứu trợ thảm họa khẩn cấp, khi sự can thiệpcấp độ nhà nước hoặc tổ chức lớn. không dùng để chỉ các chuyến bay thương mại định kỳ thông thường.